denali national park

Học thuật
Thân thiện
denali national park

Denali National Park is home to majestic mountains and vast wilderness.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Công viên quốc gia Denali: Một khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn quan trọng nằmtiểu bang Alaska, Hoa Kỳ. Công viên này nổi tiếng với cảnh quan núi non hùng vĩ, bao gồm dãy Alaska đỉnh Denali (trước đây gọi là Núi McKinley), ngọn núi cao nhất Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We saw grizzly bears and moose during our trip to Denali National Park. (Chúng tôi đã nhìn thấy gấu xám nai sừng tấm trong chuyến đi tới Công viên Quốc gia Denali.)
    • Denali National Park is a popular destination for hikers and nature lovers. (Công viên Quốc gia Denali một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài những người yêu thiên nhiên.)
    • The vast wilderness of Denali National Park is protected by the U.S. government. (Vùng hoang dã rộng lớn của Công viên Quốc gia Denali được chính phủ Hoa Kỳ bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the heart of Denali National Park": chỉ khu vực trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của công viên.

    • The wildlife is most abundant in the heart of Denali National Park. (Động vật hoang dã phong phú nhấttrung tâm Công viên Quốc gia Denali.)
  • "a visit to Denali National Park": một chuyến thăm, một lần đến thăm công viên.

    • A visit to Denali National Park requires careful planning due to its remote location. (Một chuyến thăm Công viên Quốc gia Denali đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận do vị trí xa xôi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Denali: Tên gọi tắt thông dụng của công viên, cũng tên của ngọn núi cao nhất trong công viên của cả dãy núi.

    • We're going to Denali next summer. (Chúng tôi sẽ tới Denali vào mùa tới.)
  • National park (Công viên quốc gia): Một khu vực được chính phủ bảo vệ tầm quan trọng về cảnh quan, hệ sinh thái hoặc văn hóa.

    • Yellowstone was the first national park in the world. (Yellowstone công viên quốc gia đầu tiên trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu bảo tồn Denali: Cách gọi nhấn mạnh chức năng bảo tồn thiên nhiên của công viên.
  • Vườn quốc gia Denali: Cách gọi khác của "công viên quốc gia".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ địa danh này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ địa danh này)

denali national park

Denali National Park is home to majestic mountains and vast wilderness.

Noun
  1. công viên quốc gia Denali ở Alaska

Từ đồng nghĩa